Bản dịch của từ Pass into trong tiếng Việt
Pass into
Phrase

Pass into(Phrase)
pˈæs ˈɪntəʊ
ˈpæs ˈɪntoʊ
Ví dụ
02
Gây cho ai đó bắt đầu một hoạt động hoặc trải nghiệm mới
To get someone started on a new activity or experience
让某人开始一项新活动或新体验
Ví dụ
Pass into

Gây cho ai đó bắt đầu một hoạt động hoặc trải nghiệm mới
To get someone started on a new activity or experience
让某人开始一项新活动或新体验