Bản dịch của từ Pass into trong tiếng Việt

Pass into

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pass into(Phrase)

pˈæs ˈɪntəʊ
ˈpæs ˈɪntoʊ
01

Chuyển giao hoặc nhượng lại thứ gì đó cho người khác

To hand over or pass something to someone else

把某物转交给别人

Ví dụ
02

Gây cho ai đó bắt đầu một hoạt động hoặc trải nghiệm mới

To get someone started on a new activity or experience

让某人开始一项新活动或新体验

Ví dụ
03

Đi vào một trạng thái hoặc thời kỳ cụ thể

Enter a specific state or period of time

进入到某种特定的状态、条件或时期

Ví dụ