Bản dịch của từ Passable song trong tiếng Việt

Passable song

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Passable song(Noun)

pˈæsəbəl sˈɒŋ
ˈpæsəbəɫ ˈsɔŋ
01

Một bài hát thì chấp nhận được hoặc tạm ổn nhưng không nổi bật.

A song that is acceptable or satisfactory but not outstanding

Ví dụ
02

Một tác phẩm âm nhạc được sáng tác để biểu diễn bằng nhiều loại nhạc cụ hoặc giọng hát khác nhau.

A musical composition intended to be performed by various instruments or voices

Ví dụ
03

Một tác phẩm âm nhạc có giai điệu và thường được nhằm mục đích biểu diễn thương mại.

A piece of music that has a melody and is usually intended for commercial performance

Ví dụ