Bản dịch của từ Passive consumption trong tiếng Việt
Passive consumption
Noun [U/C]

Passive consumption(Noun)
pˈæsɪv kənsˈʌmpʃən
ˈpæsɪv kənˈsəmpʃən
Ví dụ
02
Hành động tiêu thụ sản phẩm hoặc dịch vụ mà không tham gia hoặc can thiệp vào quá trình đó
Consuming a product or service without actively participating in the process.
只作为消费者购买产品或服务,而不积极参与其中的行为。
Ví dụ
