Bản dịch của từ Pasta trong tiếng Việt
Pasta
Noun [U/C]

Pasta(Noun)
pˈɑːstɐ
ˈpæstə
Ví dụ
Ví dụ
03
Đây là món ăn chính sử dụng mì làm thành phần chủ đạo
Refers to a dish primarily made with noodles.
指的是以意大利面为主要原料制作的菜肴
Ví dụ
Pasta

Đây là món ăn chính sử dụng mì làm thành phần chủ đạo
Refers to a dish primarily made with noodles.
指的是以意大利面为主要原料制作的菜肴