Anh - Việt

Bản dịch của từ Pastoral society trong tiếng Việt

pastoral society

Noun

pastoral society (Noun)

/pˈæstɚəl səsˈaɪəti/
/pˈæstɚəl səsˈaɪəti/
AI

Nghĩa 01

Một tổ chức xã hội được đặc trưng bởi việc chăn nuôi như hoạt động kinh tế chính.

A social organization characterized by the practice of herding as the primary economic activity.

Ví dụ
Người Maasai là một xã hội chăn nuôi nổi tiếng ở Đông Phi.The Maasai are a well-known pastoral society in East Africa.
Các xã hội chăn nuôi không dựa vào nông nghiệp để sinh sống.Pastoral societies do not rely on agriculture for their livelihood.

Nghĩa 02

Một cộng đồng phụ thuộc vào gia súc nuôi để sinh sống và kiếm sống.

A community that relies on domesticated livestock for subsistence and livelihood.

Ví dụ
Người Maasai là một xã hội chăn nuôi nổi tiếng ở Đông Phi.The Maasai are a well-known pastoral society in East Africa.
Xã hội chăn nuôi không phụ thuộc vào nông nghiệp để có thực phẩm.The pastoral society does not depend on agriculture for their food.

Nghĩa 03

Một lối sống mà con người di chuyển cùng với đàn gia súc để tìm kiếm đồng cỏ tươi.

A way of life where people move with their herds to find fresh pastures.

Ví dụ
Xã hội du mục đã di chuyển đến vùng đất mới vào năm 2022.The pastoral society moved to new lands for better grazing in 2022.
Một xã hội du mục không định cư ở một nơi lâu dài.A pastoral society does not settle in one place for long.

Video ngữ cảnh