Bản dịch của từ Pate trong tiếng Việt

Pate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pate(Noun)

pɑtˈei
pˈeit
01

Chất bột nhão (hỗn hợp đất sét và các thành phần khác) được dùng làm đồ sứ, sau khi nung sẽ tạo thành sản phẩm sứ.

The paste of which porcelain is made.

陶瓷的泥料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ lóng chỉ cái đầu của một người (dùng giống như “đầu” trong tiếng Việt).

A person's head.

头部

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một loại hỗn hợp sệt, béo và mặn làm từ thịt, cá hoặc nguyên liệu khác được xay nhuyễn và nêm gia vị. Thường bôi lên bánh mì hoặc dùng làm nhân, ăn kèm với đồ ăn nhẹ.

A rich, savoury paste made from finely minced or mashed ingredients, typically seasoned meat or fish.

一种由细腻的肉或鱼制成的咸味浓厚的酱料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ