Bản dịch của từ Pater trong tiếng Việt
Pater
Noun [U/C]

Pater(Noun)
pˈeɪtɐ
ˈpeɪtɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người cha, đặc biệt là người nam đứng đầu gia đình hoặc bộ lạc
A father, especially the head of the family or tribe.
父亲,尤其是家族或部落的领头人。
Ví dụ
Pater

Một người cha, đặc biệt là người nam đứng đầu gia đình hoặc bộ lạc
A father, especially the head of the family or tribe.
父亲,尤其是家族或部落的领头人。