patronized
patronized (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Đối xử tử tế nhưng thể hiện cảm giác vượt trội.
To treat with an apparent kindness that betrays a feeling of superiority.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của patronized (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | patronize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | patronized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | patronized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | patronizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | patronizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "patronized" xuất phát từ động từ "patronize", có nghĩa là đối xử với ai đó một cách kém hơn hoặc thể hiện sự ưu việt theo một cách thức kiêu ngạo. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "patronized" được sử dụng giống nhau về nghĩa và ngữ pháp, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút. Ở Mỹ, âm "t" thường được phát âm rõ ràng hơn. Từ này cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến việc hỗ trợ tài chính cho một hoạt động hoặc tổ chức.