Anh - Việt

Bản dịch của từ Patronized trong tiếng Việt

patronized

Verb

patronized (Verb)

/pˈeɪtɹənaɪzd/
/pˈeɪtɹənaɪzd/
AI

Nghĩa 01

Là khách hàng thường xuyên của (một doanh nghiệp).

To be a regular customer or client of a business.

Ví dụ
Cô ấy thường xuyên ủng hộ quán cà phê địa phương mỗi sáng cho bữa sáng.She patronized the local coffee shop every morning for breakfast.
Anh ấy không bao giờ ủng hộ các nhà hàng chuỗi, thích các doanh nghiệp nhỏ sở hữu bởi gia đình.He never patronized chain restaurants, preferring small family-owned businesses.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hỗ trợ (một mục đích, v.v.) bằng cách cung cấp hỗ trợ tài chính.

To support a cause etc by providing financial backing.

Ví dụ
Cô ấy đã ủng hộ một sự kiện từ thiện địa phương tuần trước.She patronized a local charity event last week.
Anh ấy chưa bao giờ ủng hộ bất kỳ nguyên nhân xã hội nào trong cuộc đời.He never patronized any social causes in his life.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Đối xử tử tế nhưng thể hiện cảm giác vượt trội.

To treat with an apparent kindness that betrays a feeling of superiority.

Ví dụ
Cô ấy đã đối xử với học sinh mới bằng cách luôn sửa phát âm của cô ấy.She patronized the new student by constantly correcting her pronunciation.
Anh ấy không bao giờ đối xử với đồng nghiệp của mình, luôn coi họ như bằng hữu.He never patronized his colleagues, always treating them as equals.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của patronized (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

patronize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

patronized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

patronized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

patronizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

patronizing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh