patronizes
patronizes (Verb)
Nghĩa 01
hỗ trợ (một mục đích hoặc tổ chức) bằng cách cung cấp tiền hoặc nguồn lực.
to support a cause or organization by providing funds or resources.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
đối xử với lòng tốt rõ ràng thể hiện cảm giác vượt trội.
to treat with an apparent kindness that betrays a feeling of superiority.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của patronizes (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | patronize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | patronized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | patronized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | patronizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | patronizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "patronizes" có nghĩa là thể hiện sự ưu ái hoặc lời nói một cách kênh kiệu, thường nhằm giảm giá trị của người khác. Trong tiếng Anh, "patronizes" xuất hiện chủ yếu trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong cách phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu, trong khi người Mỹ có xu hướng nhấn âm tiết sau. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến cách thức diễn đạt trong giao tiếp hàng ngày.