Bản dịch của từ Pause time trong tiếng Việt
Pause time
Noun [U/C]

Pause time(Noun)
pˈɔːz tˈaɪm
ˈpɔz ˈtaɪm
Ví dụ
02
Sự gián đoạn hoặc đứt đoạn trong liên tục
An interruption or break in continuity
Ví dụ
Pause time

Sự gián đoạn hoặc đứt đoạn trong liên tục
An interruption or break in continuity