Bản dịch của từ Pause time trong tiếng Việt

Pause time

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pause time(Noun)

pˈɔːz tˈaɪm
ˈpɔz ˈtaɪm
01

Một sự dừng lại tạm thời hoặc nghỉ ngơi trong hành động hoặc bài phát biểu.

A temporary stop or rest in action or speech

Ví dụ
02

Sự gián đoạn hoặc đứt đoạn trong liên tục

An interruption or break in continuity

Ví dụ
03

Khoảng thời gian mà không có gì xảy ra hoặc không có hoạt động nào được diễn ra.

A duration of time during which nothing happens or no activities occur

Ví dụ