Anh - Việt

Bản dịch của từ Pay band trong tiếng Việt

pay band

Noun

pay band (Noun)

/pˈeɪ bˈænd/
/pˈeɪ bˈænd/
AI

Nghĩa 01

Một khoảng lương cho một công việc hoặc vị trí cụ thể.

A range of pay rates for a particular job or position.

Ví dụ
Bảng lương cho giáo viên ở California rất cạnh tranh.The pay band for teachers in California is quite competitive.
Bảng lương không phản ánh chi phí sinh hoạt ở New York.The pay band does not reflect the cost of living in New York.

Nghĩa 02

Một hệ thống được sử dụng để phân loại công việc dựa trên trách nhiệm và mức lương liên quan.

A system used to classify jobs based on their responsibilities and the pay associated with them.

Ví dụ
Bảng lương cho giáo viên ở California khá cạnh tranh.The pay band for teachers in California is quite competitive.
Nhiều công nhân không hiểu rõ bảng lương của họ.Many workers do not understand their pay band clearly.

Nghĩa 03

Một nhóm các mức lương khác nhau định nghĩa cấu trúc bồi thường trong một tổ chức.

A grouping of different salary levels that defines the compensation structure within an organization.

Ví dụ
Công ty có năm bậc lương cho lương của nhân viên.The company has five pay bands for its employees' salaries.
Không có bậc lương cho thực tập sinh tại tổ chức này.There are no pay bands for interns at this organization.