Bản dịch của từ Payout planning trong tiếng Việt

Payout planning

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Payout planning (Noun)

pˈeɪˌaʊt plˈænɨŋ
pˈeɪˌaʊt plˈænɨŋ
01

Quá trình xác định số tiền sẽ được trả cho các bên liên quan hoặc nhân viên theo một kế hoạch hoặc thỏa thuận cụ thể.

The process of determining how much money will be paid out to stakeholders or employees under a specific plan or arrangement.

Ví dụ

Payout planning ensures fair compensation for all community project contributors.

Lập kế hoạch chi trả đảm bảo bồi thường công bằng cho tất cả người đóng góp dự án cộng đồng.

Payout planning does not always include volunteer contributions in social initiatives.

Lập kế hoạch chi trả không luôn bao gồm đóng góp tình nguyện trong các sáng kiến xã hội.

How does payout planning affect funding for local charities in 2024?

Lập kế hoạch chi trả ảnh hưởng như thế nào đến quỹ cho các tổ chức từ thiện địa phương năm 2024?

02

Một chiến lược hoặc kế hoạch liên quan đến việc phân phối tiền hoặc tài nguyên theo một khoảng thời gian.

A strategy or scheme related to distributing funds or resources over a period of time.

Ví dụ

Payout planning ensures funds reach families in need during emergencies.

Kế hoạch chi trả đảm bảo quỹ đến tay các gia đình cần trong khủng hoảng.

Payout planning does not consider long-term social impacts on communities.

Kế hoạch chi trả không xem xét tác động xã hội lâu dài đến cộng đồng.

How does payout planning affect resource distribution in social programs?

Kế hoạch chi trả ảnh hưởng như thế nào đến phân phối tài nguyên trong các chương trình xã hội?

03

Một đánh giá về các khoản thanh toán trong tương lai dựa trên dữ liệu tài chính hiện tại và dự báo.

An assessment of future payouts based on current financial data and projections.

Ví dụ

Payout planning helps families budget for future expenses like education.

Kế hoạch chi trả giúp các gia đình lập ngân sách cho chi phí tương lai như giáo dục.

Many people do not understand the importance of payout planning.

Nhiều người không hiểu tầm quan trọng của kế hoạch chi trả.

Is payout planning necessary for managing social security benefits effectively?

Kế hoạch chi trả có cần thiết để quản lý hiệu quả các khoản lợi ích an sinh xã hội không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/payout planning/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Payout planning

Không có idiom phù hợp