Bản dịch của từ Peaceful occurrences trong tiếng Việt

Peaceful occurrences

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peaceful occurrences(Phrase)

pˈiːsfəl əkˈʌrənsɪz
ˈpisfəɫ əˈkɝənsɪz
01

Những khoảnh khắc thể hiện sự bình yên và tĩnh lặng

Occurrences that exemplify calmness and serenity

Ví dụ
02

Các sự kiện diễn ra mà không có sự hỗn loạn hay mâu thuẫn.

Events that take place without chaos or conflict

Ví dụ
03

Một sự kiện hoặc tình huống được đặc trưng bởi sự yên tĩnh hoặc thiếu sự quấy rầy.

An event or situation characterized by tranquility or lack of disturbance

Ví dụ