Bản dịch của từ Penetrant trong tiếng Việt
Penetrant

Penetrant (Adjective)
(thuộc) gen hoặc nhóm gen có khả năng biểu hiện tính trạng rõ ràng ở những cá thể mang gen đó; tức là gen dễ hiện ra trong kiểu hình.
(of a gene or group of genes) producing characteristic effects in the phenotypes of individuals possessing it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Penetrant (Noun)
Một dung dịch màu hoặc huỳnh quang được dùng để thấm vào vết nứt, lỗ rỗng và các khuyết tật trên bề mặt nhằm giúp phát hiện chúng dễ dàng hơn.
A coloured or fluorescent liquid used to penetrate cracks, pores, and other surface defects to facilitate their detection.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "penetrant" được sử dụng để chỉ sự khả năng thâm nhập, xâm nhập vào một vật thể hoặc tình huống nào đó. Trong ngữ cảnh hóa học, thuật ngữ này chỉ các hợp chất có khả năng thẩm thấu cao qua các màng sinh học. Trong tiếng Anh, "penetrant" vẫn được sử dụng cả ở Anh và Mỹ với cách phát âm tương tự, tuy nhiên, trong ngữ cảnh y tế, ở Anh, nó thường đề cập đến các chất gây tổn hại mô trong khi ở Mỹ có thể nhấn mạnh tính hiệu quả trong điều trị.
Từ "penetrant" được sử dụng để chỉ sự khả năng thâm nhập, xâm nhập vào một vật thể hoặc tình huống nào đó. Trong ngữ cảnh hóa học, thuật ngữ này chỉ các hợp chất có khả năng thẩm thấu cao qua các màng sinh học. Trong tiếng Anh, "penetrant" vẫn được sử dụng cả ở Anh và Mỹ với cách phát âm tương tự, tuy nhiên, trong ngữ cảnh y tế, ở Anh, nó thường đề cập đến các chất gây tổn hại mô trong khi ở Mỹ có thể nhấn mạnh tính hiệu quả trong điều trị.
