Bản dịch của từ Penetrant trong tiếng Việt
Penetrant

Penetrant(Adjective)
(thuộc) gen hoặc nhóm gen có khả năng biểu hiện tính trạng rõ ràng ở những cá thể mang gen đó; tức là gen dễ hiện ra trong kiểu hình.
(of a gene or group of genes) producing characteristic effects in the phenotypes of individuals possessing it.
显性基因
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Penetrant(Noun)
Một dung dịch màu hoặc huỳnh quang được dùng để thấm vào vết nứt, lỗ rỗng và các khuyết tật trên bề mặt nhằm giúp phát hiện chúng dễ dàng hơn.
A coloured or fluorescent liquid used to penetrate cracks, pores, and other surface defects to facilitate their detection.
用于渗透裂缝和表面缺陷的彩色液体。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "penetrant" được sử dụng để chỉ sự khả năng thâm nhập, xâm nhập vào một vật thể hoặc tình huống nào đó. Trong ngữ cảnh hóa học, thuật ngữ này chỉ các hợp chất có khả năng thẩm thấu cao qua các màng sinh học. Trong tiếng Anh, "penetrant" vẫn được sử dụng cả ở Anh và Mỹ với cách phát âm tương tự, tuy nhiên, trong ngữ cảnh y tế, ở Anh, nó thường đề cập đến các chất gây tổn hại mô trong khi ở Mỹ có thể nhấn mạnh tính hiệu quả trong điều trị.
Từ "penetrant" xuất phát từ gốc Latin "penetrare", có nghĩa là "thâm nhập" hoặc "xuyên qua". Trong tiếng Latin, từ này thường được sử dụng để mô tả hành động đi vào hoặc ảnh hưởng đến một không gian hay đối tượng nào đó. Theo thời gian, "penetrant" đã được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại để diễn tả khả năng thâm nhập của một chất hay thuộc tính nào đó, từ các lĩnh vực khoa học đến tâm lý học, cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa sự xuất hiện ban đầu và ứng dụng hiện tại của từ này.
Từ "penetrant" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong bài nghe và bài viết, nơi thảo luận về các chủ đề khoa học hay kỹ thuật. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực hóa học và vật lý để chỉ các chất, khí hoặc bức xạ có khả năng thẩm thấu vào các vật liệu. Nó cũng có thể xuất hiện trong ngữ cảnh y học, mô tả các phương pháp điều trị nhằm tiếp cận sâu vào các mô bệnh.
Từ "penetrant" được sử dụng để chỉ sự khả năng thâm nhập, xâm nhập vào một vật thể hoặc tình huống nào đó. Trong ngữ cảnh hóa học, thuật ngữ này chỉ các hợp chất có khả năng thẩm thấu cao qua các màng sinh học. Trong tiếng Anh, "penetrant" vẫn được sử dụng cả ở Anh và Mỹ với cách phát âm tương tự, tuy nhiên, trong ngữ cảnh y tế, ở Anh, nó thường đề cập đến các chất gây tổn hại mô trong khi ở Mỹ có thể nhấn mạnh tính hiệu quả trong điều trị.
Từ "penetrant" xuất phát từ gốc Latin "penetrare", có nghĩa là "thâm nhập" hoặc "xuyên qua". Trong tiếng Latin, từ này thường được sử dụng để mô tả hành động đi vào hoặc ảnh hưởng đến một không gian hay đối tượng nào đó. Theo thời gian, "penetrant" đã được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại để diễn tả khả năng thâm nhập của một chất hay thuộc tính nào đó, từ các lĩnh vực khoa học đến tâm lý học, cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa sự xuất hiện ban đầu và ứng dụng hiện tại của từ này.
Từ "penetrant" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong bài nghe và bài viết, nơi thảo luận về các chủ đề khoa học hay kỹ thuật. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực hóa học và vật lý để chỉ các chất, khí hoặc bức xạ có khả năng thẩm thấu vào các vật liệu. Nó cũng có thể xuất hiện trong ngữ cảnh y học, mô tả các phương pháp điều trị nhằm tiếp cận sâu vào các mô bệnh.
