penitent
AdjectiveNoun
penitent (Adjective)
/pˈɛnɪtɪnt/
/pˈɛnɪtnt/
AI
Ví dụ
Người ăn năn đã xin lỗi vì vai trò của mình trong xung đột cộng đồng.The penitent man apologized for his role in the community conflict.
Nhiều công dân ăn năn không ủng hộ quyết định gây tranh cãi của thị trưởng.Many penitent citizens did not support the mayor's controversial decision.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
penitent (Noun)
/pˈɛnɪtɪnt/
/pˈɛnɪtnt/
AI
Nghĩa 01 · Người ăn năn hối lỗi vì tội lỗi của mình và (trong đạo Thiên Chúa) đến xin ơn tha tội từ Chúa hoặc từ linh mục.
Ví dụ
Người ăn năn đến nhà thờ mỗi Chủ nhật để được tha thứ và hướng dẫn.The penitent attended church every Sunday for forgiveness and guidance.
Nhiều người ăn năn không cảm thấy xứng đáng với lòng thương xót của Chúa.Many penitent individuals do not feel worthy of God's mercy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "penitent" xuất phát từ tiếng Latin "paenitens", có nghĩa là ăn năn hoặc hối lỗi. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để mô tả trạng thái của một người cảm thấy hối tiếc vì những hành vi sai trái của mình, thường liên quan đến tôn giáo. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "penitent" thường thấy phổ biến hơn trong các văn cảnh tôn giáo hay triết học.