Bản dịch của từ Penny loafer trong tiếng Việt

Penny loafer

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Penny loafer(Phrase)

pˈɛnilˌoʊfɚ
pˈɛnilˌoʊfɚ
01

Một chiếc giày, đặc biệt là giày loafer, có dây đeo hoặc trang trí bằng vật trang trí, chẳng hạn như đồng xu.

A shoe especially a loafer having a strap or trim with a decorative ornament such as a coin.

Ví dụ

Penny loafer(Noun)

pˈɛnilˌoʊfɚ
pˈɛnilˌoʊfɚ
01

Một loại giày loafer có dây đeo hoặc đường khâu giống như giày da đanh ở đầu giày, thường có đồng xu trang trí hoặc vật trang trí khác.

A type of loafer shoe with a strap or moccasinlike stitch on the top of the shoe often with a decorative coin or other ornament.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh