Bản dịch của từ Pension fund trong tiếng Việt
Pension fund

Pension fund(Noun)
Một tổ chức tập hợp các khoản đóng góp của người sử dụng lao động và người lao động để cung cấp phúc lợi hưu trí.
An organization that pools contributions from employers and employees to provide retirement benefits.
Một loại quỹ đầu tư được sử dụng để quản lý tài sản và nợ phải trả của quỹ hưu trí.
A type of investment fund that is used to manage the assets and liabilities of a pension plan.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Quỹ hưu trí (pension fund) là một dạng quỹ đầu tư được hình thành nhằm tích lũy và quản lý tài sản để chi trả lương hưu cho người lao động sau khi nghỉ hưu. Quỹ này thường do các công ty, tổ chức hoặc chính phủ thành lập và quản lý, nhằm đảm bảo nguồn tài chính ổn định cho người hưởng lương hưu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự nhau, nhưng trong tiếng Anh Anh, "pension scheme" cũng được dùng để chỉ các chương trình hưu trí, nhấn mạnh cấu trúc và cách thức hoạt động của quỹ.
Thuật ngữ "pension fund" xuất phát từ tiếng Latinh "pensio", có nghĩa là "thanh toán" hoặc "trả lương". Từ này đã được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống tài chính và bảo hiểm kể từ thế kỷ 19, khi các quỹ hưu trí bắt đầu được hình thành để đảm bảo thu nhập cho người lao động sau khi nghỉ hưu. Ngày nay, "pension fund" đề cập đến các quỹ tích lũy nhằm cung cấp nguồn tài chính cho các khoản thanh toán hưu trí, phản ánh sự phát triển của hệ thống bảo đảm xã hội hiện đại.
Quỹ hưu trí ("pension fund") là một thuật ngữ phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm nghe, nói, đọc và viết. Trong phần đọc và viết, thuật ngữ này xuất hiện thường xuyên trong các bài liên quan đến tài chính và đầu tư. Trong bối cảnh tài chính, quỹ hưu trí thường được sử dụng để mô tả các khoản tiết kiệm dài hạn nhằm đảm bảo an nua cho người lao động sau khi nghỉ hưu. Tình huống phổ biến của thuật ngữ này bao gồm các cuộc thảo luận về kế hoạch hưu trí, các sản phẩm đầu tư và chính sách an sinh xã hội.
Quỹ hưu trí (pension fund) là một dạng quỹ đầu tư được hình thành nhằm tích lũy và quản lý tài sản để chi trả lương hưu cho người lao động sau khi nghỉ hưu. Quỹ này thường do các công ty, tổ chức hoặc chính phủ thành lập và quản lý, nhằm đảm bảo nguồn tài chính ổn định cho người hưởng lương hưu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự nhau, nhưng trong tiếng Anh Anh, "pension scheme" cũng được dùng để chỉ các chương trình hưu trí, nhấn mạnh cấu trúc và cách thức hoạt động của quỹ.
Thuật ngữ "pension fund" xuất phát từ tiếng Latinh "pensio", có nghĩa là "thanh toán" hoặc "trả lương". Từ này đã được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống tài chính và bảo hiểm kể từ thế kỷ 19, khi các quỹ hưu trí bắt đầu được hình thành để đảm bảo thu nhập cho người lao động sau khi nghỉ hưu. Ngày nay, "pension fund" đề cập đến các quỹ tích lũy nhằm cung cấp nguồn tài chính cho các khoản thanh toán hưu trí, phản ánh sự phát triển của hệ thống bảo đảm xã hội hiện đại.
Quỹ hưu trí ("pension fund") là một thuật ngữ phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm nghe, nói, đọc và viết. Trong phần đọc và viết, thuật ngữ này xuất hiện thường xuyên trong các bài liên quan đến tài chính và đầu tư. Trong bối cảnh tài chính, quỹ hưu trí thường được sử dụng để mô tả các khoản tiết kiệm dài hạn nhằm đảm bảo an nua cho người lao động sau khi nghỉ hưu. Tình huống phổ biến của thuật ngữ này bao gồm các cuộc thảo luận về kế hoạch hưu trí, các sản phẩm đầu tư và chính sách an sinh xã hội.
