Bản dịch của từ Pension fund trong tiếng Việt

Pension fund

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pension fund(Noun)

pˈɛnʃən fˈʌnd
pˈɛnʃən fˈʌnd
01

Một tổ chức tập hợp các khoản đóng góp của người sử dụng lao động và người lao động để cung cấp phúc lợi hưu trí.

An organization that pools contributions from employers and employees to provide retirement benefits.

Ví dụ
02

Một cơ cấu được thiết kế để đảm bảo có sẵn nguồn vốn để chi trả các khoản lương hưu đã hứa.

A structure designed to ensure that funds are available to pay out promised pensions.

Ví dụ
03

Một loại quỹ đầu tư được sử dụng để quản lý tài sản và nợ phải trả của quỹ hưu trí.

A type of investment fund that is used to manage the assets and liabilities of a pension plan.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh