Bản dịch của từ Peregrine trong tiếng Việt
Peregrine

Peregrine (Adjective)
(Tính từ) Đến từ nước ngoài; mang tính ngoại quốc, xa lạ hoặc khác với phong tục, văn hóa địa phương.
Coming from another country foreign or outlandish.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Peregrine (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "peregrine" trong tiếng Anh chỉ một loài chim thuộc họ Ơi rồng, đặc biệt là chim cắt ưng (Falco peregrinus), nổi tiếng với tốc độ bay nhanh nhất trong tự nhiên. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh nghiên cứu về động vật hoặc sinh thái, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh thêm vào giá trị văn hóa liên quan đến môn thể thao săn chim. Cả hai biến thể đều phát âm tương tự, tuy nhiên có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu.
Từ "peregrine" trong tiếng Anh chỉ một loài chim thuộc họ Ơi rồng, đặc biệt là chim cắt ưng (Falco peregrinus), nổi tiếng với tốc độ bay nhanh nhất trong tự nhiên. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh nghiên cứu về động vật hoặc sinh thái, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh thêm vào giá trị văn hóa liên quan đến môn thể thao săn chim. Cả hai biến thể đều phát âm tương tự, tuy nhiên có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu.
