Bản dịch của từ Perfect timing trong tiếng Việt
Perfect timing
Phrase

Perfect timing(Phrase)
pˈɜːfɛkt tˈaɪmɪŋ
ˈpɝfɛkt ˈtaɪmɪŋ
01
Chất lượng hoàn hảo để phù hợp với một dịp nhất định
The quality of being perfectly suited for a particular occasion
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khoảnh khắc đặc biệt thuận lợi
A moment that is particularly opportune
Ví dụ
