Bản dịch của từ Perfect timing trong tiếng Việt

Perfect timing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perfect timing(Phrase)

pˈɜːfɛkt tˈaɪmɪŋ
ˈpɝfɛkt ˈtaɪmɪŋ
01

Chất lượng hoàn hảo để phù hợp với một dịp nhất định

The quality of being perfectly suited for a particular occasion

Ví dụ
02

Thời điểm chính xác hoặc lý tưởng để thực hiện một việc gì đó

The exact or ideal time to do something

Ví dụ
03

Một khoảnh khắc đặc biệt thuận lợi

A moment that is particularly opportune

Ví dụ