Bản dịch của từ Peri trong tiếng Việt
Peri

Peri(Noun)
Trong thần thoại Ba Tư, 'peri' là một sinh vật siêu nhiên giống như tiên hoặc yêu tinh; ban đầu thường được miêu tả là xấu xa nhưng về sau được coi là thiện lương, duyên dáng — giống một nàng tiên hoặc yêu tinh tốt.
(in Persian mythology) a mythical superhuman being, originally represented as evil but subsequently as a good or graceful genie or fairy.
在波斯神话中,'peri'是一个超自然的生物,最初被认为是邪恶的,但后来被视为善良、优雅的精灵或仙女。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "peri" là một tiền tố có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "xung quanh" hoặc "gần". Trong nhiều ngữ cảnh, nó được dùng để chỉ sự hiện diện, vị trí hoặc hướng gần một đối tượng nào đó. Một ví dụ điển hình là từ "perimeter" (chu vi), chỉ khoảng cách bao quanh một hình phẳng. Mặc dù "peri" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm và ứng dụng có thể khác nhau tùy vào ngữ cảnh cụ thể.
Tiền tố "peri" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "περί", có nghĩa là "xung quanh" hoặc "khoảng". Từ thời cổ đại, "peri" đã được sử dụng để chỉ những gì bao quanh hoặc liên quan đến một khía cạnh nào đó. Trong tiếng Anh hiện đại, tiền tố này thường xuất hiện trong các từ như "perimeter" (chu vi) và "periscope" (kính tiềm vọng), thể hiện mối liên hệ chặt chẽ giữa không gian và các khái niệm mà nó bao gồm. Sự gia nhập của "peri" vào ngôn ngữ giúp làm phong phú thêm cách diễn đạt về các khía cạnh liên quan đến vị trí và khoảng cách.
Từ "peri" không thường xuất hiện trong các phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y sinh và sinh học, "peri" được dùng để chỉ vùng xung quanh hay ngoại vi. Nó thường xuất hiện trong thuật ngữ như "peripheral" (ngoại vi) trong các nghiên cứu về thần kinh hoặc mạch máu. Sự sử dụng từ này chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực chuyên môn chứ không phải trong giao tiếp hàng ngày.
Họ từ
Từ "peri" là một tiền tố có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "xung quanh" hoặc "gần". Trong nhiều ngữ cảnh, nó được dùng để chỉ sự hiện diện, vị trí hoặc hướng gần một đối tượng nào đó. Một ví dụ điển hình là từ "perimeter" (chu vi), chỉ khoảng cách bao quanh một hình phẳng. Mặc dù "peri" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm và ứng dụng có thể khác nhau tùy vào ngữ cảnh cụ thể.
Tiền tố "peri" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "περί", có nghĩa là "xung quanh" hoặc "khoảng". Từ thời cổ đại, "peri" đã được sử dụng để chỉ những gì bao quanh hoặc liên quan đến một khía cạnh nào đó. Trong tiếng Anh hiện đại, tiền tố này thường xuất hiện trong các từ như "perimeter" (chu vi) và "periscope" (kính tiềm vọng), thể hiện mối liên hệ chặt chẽ giữa không gian và các khái niệm mà nó bao gồm. Sự gia nhập của "peri" vào ngôn ngữ giúp làm phong phú thêm cách diễn đạt về các khía cạnh liên quan đến vị trí và khoảng cách.
Từ "peri" không thường xuất hiện trong các phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y sinh và sinh học, "peri" được dùng để chỉ vùng xung quanh hay ngoại vi. Nó thường xuất hiện trong thuật ngữ như "peripheral" (ngoại vi) trong các nghiên cứu về thần kinh hoặc mạch máu. Sự sử dụng từ này chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực chuyên môn chứ không phải trong giao tiếp hàng ngày.
