Bản dịch của từ Peri trong tiếng Việt

Peri

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peri(Noun)

pˈɛɹi
pˈiɹi
01

Trong thần thoại Ba Tư, 'peri' là một sinh vật siêu nhiên giống như tiên hoặc yêu tinh; ban đầu thường được miêu tả là xấu xa nhưng về sau được coi là thiện lương, duyên dáng — giống một nàng tiên hoặc yêu tinh tốt.

(in Persian mythology) a mythical superhuman being, originally represented as evil but subsequently as a good or graceful genie or fairy.

在波斯神话中,'peri'是一个超自然的生物,最初被认为是邪恶的,但后来被视为善良、优雅的精灵或仙女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ