Bản dịch của từ Perine trong tiếng Việt

Perine

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perine (Noun)

pɚˈini
pɚˈini
01

Trong sinh học thực vật, “perine” là lớp ngoài cùng bao quanh vách thành tế bào của bào tử ở các loài dương xỉ, rêu và tảo cựu (clubmoss) — tức là một lớp vỏ ngoài của bào tử (còn gọi là perispore). Thuật ngữ này ít dùng trong ngữ cảnh phấn hoa.

In early use: the outermost layer of the exine of a pollen grain (now disused). Later: an outer layer surrounding the wall of the spore in ferns, mosses, and clubmosses; a perispore.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh