Bản dịch của từ Peristyle trong tiếng Việt

Peristyle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peristyle(Noun)

pˈɛɹəstaɪl
pˈɛɹɪstaɪl
01

Một hàng cột (cột chống) bao quanh một không gian bên trong tòa nhà, ví dụ như sân trong, vườn trong nhà hoặc viền hiên nhà, tạo thành hành lang hoặc lối đi che mát quanh không gian ấy.

A row of columns surrounding a space within a building such as a court or internal garden or edging a veranda or porch.

围绕庭院或花园的柱廊

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ