Bản dịch của từ Peritonitis trong tiếng Việt

Peritonitis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peritonitis(Noun)

pɛɹɪtˈnaɪtɪs
pɛɹɪtˈnaɪtɪs
01

Viêm phúc mạc — tình trạng viêm của phúc mạc (lớp màng mỏng lót trong khoang bụng) thường do nhiễm khuẩn, có thể lây lan theo máu hoặc xảy ra sau khi một cơ quan trong ổ bụng bị vỡ.

Inflammation of the peritoneum typically caused by bacterial infection either via the blood or after rupture of an abdominal organ.

腹膜炎,因细菌感染引起的腹膜炎症。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh