Bản dịch của từ Peritonitis trong tiếng Việt
Peritonitis

Peritonitis(Noun)
Viêm phúc mạc — tình trạng viêm của phúc mạc (lớp màng mỏng lót trong khoang bụng) thường do nhiễm khuẩn, có thể lây lan theo máu hoặc xảy ra sau khi một cơ quan trong ổ bụng bị vỡ.
Inflammation of the peritoneum typically caused by bacterial infection either via the blood or after rupture of an abdominal organ.
腹膜炎,因细菌感染引起的腹膜炎症。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Viêm phúc mạc (peritonitis) là tình trạng viêm của màng phúc mạc, lớp mô bao quanh bụng và các cơ quan trong bụng. Viêm phúc mạc có thể do nhiễm trùng, chấn thương hoặc các bệnh lý khác, thường dẫn đến triệu chứng đau bụng, sốt và buồn nôn. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Viêm phúc mạc là một cấp cứu y tế và cần được điều trị kịp thời.
Từ "peritonitis" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với "peritoneum" nghĩa là "màng bao" và "itis" có nghĩa là "viêm". Màng bụng (peritoneum) là lớp mô mỏng bao quanh các cơ quan trong ổ bụng. Từ thế kỷ 19, thuật ngữ này được sử dụng trong y học để chỉ tình trạng viêm của màng bụng, thường do nhiễm trùng hoặc các tình trạng bệnh lý khác. Ý nghĩa hiện tại của từ cho thấy mối liên hệ chặt chẽ với tình trạng viêm và sự ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa.
Từ "peritonitis" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), do đây là một thuật ngữ y học chuyên ngành. Trong bối cảnh y tế, từ này chủ yếu được sử dụng trong các tình huống liên quan đến chẩn đoán và điều trị bệnh liên quan đến viêm phúc mạc. Ngoài ra, "peritonitis" có thể xuất hiện trong các nghiên cứu y học hoặc bài viết khoa học nhằm mô tả tình trạng viêm nhiễm và các biến chứng có thể xảy ra.
Viêm phúc mạc (peritonitis) là tình trạng viêm của màng phúc mạc, lớp mô bao quanh bụng và các cơ quan trong bụng. Viêm phúc mạc có thể do nhiễm trùng, chấn thương hoặc các bệnh lý khác, thường dẫn đến triệu chứng đau bụng, sốt và buồn nôn. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Viêm phúc mạc là một cấp cứu y tế và cần được điều trị kịp thời.
Từ "peritonitis" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với "peritoneum" nghĩa là "màng bao" và "itis" có nghĩa là "viêm". Màng bụng (peritoneum) là lớp mô mỏng bao quanh các cơ quan trong ổ bụng. Từ thế kỷ 19, thuật ngữ này được sử dụng trong y học để chỉ tình trạng viêm của màng bụng, thường do nhiễm trùng hoặc các tình trạng bệnh lý khác. Ý nghĩa hiện tại của từ cho thấy mối liên hệ chặt chẽ với tình trạng viêm và sự ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa.
Từ "peritonitis" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), do đây là một thuật ngữ y học chuyên ngành. Trong bối cảnh y tế, từ này chủ yếu được sử dụng trong các tình huống liên quan đến chẩn đoán và điều trị bệnh liên quan đến viêm phúc mạc. Ngoài ra, "peritonitis" có thể xuất hiện trong các nghiên cứu y học hoặc bài viết khoa học nhằm mô tả tình trạng viêm nhiễm và các biến chứng có thể xảy ra.
