Bản dịch của từ Permanent policy clauses trong tiếng Việt

Permanent policy clauses

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Permanent policy clauses(Phrase)

pˈɜːmənənt pˈɒlɪsi klˈɔːzɪz
ˈpɝmənənt ˈpɑɫɪsi ˈkɫɔzɪz
01

Một tập hợp các điều khoản cụ thể được bao gồm trong một chính sách vĩnh viễn, nêu rõ các điều kiện và nghĩa vụ của thỏa thuận.

A set of specific provisions included in a permanent policy that outline conditions and obligations of the agreement

Ví dụ
02

Các điều khoản pháp lý được định nghĩa trong một chính sách mà không có sự thay đổi trong suốt thời gian hiệu lực của nó.

Legal terms defined within a policy that remain unchanged throughout its duration

Ví dụ
03

Các điều khoản quy định quyền lợi và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng bảo hiểm nhân thọ.

Clauses that govern the rights and responsibilities of parties in a permanent insurance policy

Ví dụ