Bản dịch của từ Perpetual ally trong tiếng Việt
Perpetual ally
Phrase

Perpetual ally(Phrase)
pəpˈɛtʃuːəl ˈæli
pɝˈpɛtʃuəɫ ˈɔɫi
Ví dụ
02
Một người bạn đồng hành kiên định và bền bỉ trong một tình huống hoặc nỗ lực cụ thể.
A consistent and enduring ally in a specific situation or endeavor
Ví dụ
