Bản dịch của từ Perplexing coding scheme trong tiếng Việt

Perplexing coding scheme

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perplexing coding scheme(Noun)

pəplˈɛksɪŋ kˈəʊdɪŋ ʃˈiːm
ˈpɝˈpɫɛksɪŋ ˈkoʊdɪŋ ˈʃim
01

Trạng thái bối rối và hoang mang.

The state of being perplexed confusion

Ví dụ
02

Một tình huống khó hiểu hoặc khó giải quyết.

A situation that is confusing or difficult to solve

Ví dụ
03

Hành động khiến điều gì đó trở nên mơ hồ hoặc khó hiểu

The act of making something unclear or difficult to understand

Ví dụ