Bản dịch của từ Person with vision impairment trong tiếng Việt
Person with vision impairment
Noun [U/C]

Person with vision impairment(Noun)
pˈɜːsən wˈɪθ vˈɪʒən ɪmpˈeəmənt
ˈpɝsən ˈwɪθ ˈvɪʒən ˌɪmˈpɛrmənt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người được xác định là có thị lực kém hoặc mù lòa.
A person identified as having low vision or blindness
Ví dụ
