Bản dịch của từ Personal decision trong tiếng Việt
Personal decision
Noun [U/C]

Personal decision(Noun)
pɝˈsɨnəl dɨsˈɪʒən
pɝˈsɨnəl dɨsˈɪʒən
Ví dụ
02
Sự quyết định hoặc ý kiến của một cá nhân về một chủ đề hoặc tình huống cụ thể.
An individual's determination or opinion on a particular subject or situation.
Ví dụ
03
Một kết luận được đưa ra bởi ai đó dựa trên niềm tin hoặc giá trị của chính họ.
A conclusion reached by someone based on their own beliefs or values.
Ví dụ
