Bản dịch của từ Personal decision trong tiếng Việt

Personal decision

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personal decision(Noun)

pɝˈsɨnəl dɨsˈɪʒən
pɝˈsɨnəl dɨsˈɪʒən
01

Một sự lựa chọn hoặc phán quyết được thực hiện bởi một cá nhân liên quan đến một vấn đề hoặc vấn đề cụ thể.

A choice or judgment made by an individual regarding a specific matter or issue.

Ví dụ
02

Sự quyết định hoặc ý kiến của một cá nhân về một chủ đề hoặc tình huống cụ thể.

An individual's determination or opinion on a particular subject or situation.

Ví dụ
03

Một kết luận được đưa ra bởi ai đó dựa trên niềm tin hoặc giá trị của chính họ.

A conclusion reached by someone based on their own beliefs or values.

Ví dụ