Bản dịch của từ Personal identification trong tiếng Việt
Personal identification
Noun [U/C]

Personal identification(Noun)
pˈɜːsənəl aɪdˌɛntɪfɪkˈeɪʃən
ˈpɝsənəɫ aɪˌdɛntəfəˈkeɪʃən
01
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Quá trình hoặc hành động xác nhận danh tính của một người
The process or action of identifying a person.
确认一个人身份的过程或行为
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
