Bản dịch của từ Personal identification information trong tiếng Việt

Personal identification information

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personal identification information (Noun)

pɝˈsɨnəl aɪdˌɛntəfəkˈeɪʃən ˌɪnfɚmˈeɪʃən
pɝˈsɨnəl aɪdˌɛntəfəkˈeɪʃən ˌɪnfɚmˈeɪʃən
01

Dữ liệu dùng để xác định một cá nhân

Data that serves to identify an individual

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Thông tin bao gồm chi tiết như tên, địa chỉ và ngày sinh để xác nhận danh tính

Information that includes details such as name, address, and date of birth used to verify identity

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Thông tin nhạy cảm liên quan đến một cá nhân có thể được sử dụng cho việc đánh cắp danh tính hoặc gian lận

Sensitive information pertaining to an individual that can be used for identity theft or fraud

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Personal identification information cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Personal identification information

Không có idiom phù hợp