Bản dịch của từ Personal life trong tiếng Việt
Personal life
Phrase

Personal life(Phrase)
pˈɜːsənəl lˈaɪf
ˈpɝsənəɫ ˈɫaɪf
Ví dụ
02
Cuộc sống cá nhân của một cá nhân bên ngoài các hoạt động nghề nghiệp, bao gồm gia đình, mối quan hệ và sở thích cá nhân.
An individuals life outside of their professional activities encompassing family relationships and personal interests
Ví dụ
