Bản dịch của từ Personal life trong tiếng Việt

Personal life

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personal life(Phrase)

pˈɜːsənəl lˈaɪf
ˈpɝsənəɫ ˈɫaɪf
01

Lĩnh vực tồn tại liên quan đến các vấn đề cá nhân và không gian riêng tư của một người.

The realm of existence that deals with personal matters and the private sphere of a person

Ví dụ
02

Cuộc sống cá nhân của một cá nhân bên ngoài các hoạt động nghề nghiệp, bao gồm gia đình, mối quan hệ và sở thích cá nhân.

An individuals life outside of their professional activities encompassing family relationships and personal interests

Ví dụ
03

Khía cạnh cuộc sống liên quan đến các công việc riêng tư và trải nghiệm cảm xúc, trái ngược với đời sống công chúng.

The aspect of life that involves private affairs and emotional experiences as opposed to public life

Ví dụ