Bản dịch của từ Personal narrative trong tiếng Việt

Personal narrative

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personal narrative(Noun)

pɝˈsɨnəl nˈæɹətɨv
pɝˈsɨnəl nˈæɹətɨv
01

Một câu chuyện hoặc tài khoản về những trải nghiệm hoặc sự kiện cá nhân.

A story or account of personal experiences or events.

个人叙事 - 关于个人经历或事件的故事或记述

Ví dụ
02

Một câu chuyện được kể từ góc độ hoặc quan điểm cá nhân của tác giả.

A narrative that is told from the author's personal perspective or point of view.

个人叙事 - 从作者自身视角或角度讲述的故事

Ví dụ
03

Một tác phẩm văn học kể một câu chuyện có thật về cuộc đời của tác giả.

A literary work that tells a true story about the author's life.

个人叙事 - 一种文学作品,讲述作者真实生活的故事

Ví dụ