Bản dịch của từ Personal shipment trong tiếng Việt

Personal shipment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personal shipment(Noun)

pˈɜːsənəl ʃˈɪpmənt
ˈpɝsənəɫ ˈʃɪpmənt
01

Hành động gửi hoặc vận chuyển hàng hóa cho mục đích cá nhân

An act of sending or transporting items for personal use

Ví dụ
02

Giao hàng hóa đến một địa điểm cụ thể cho cá nhân hoặc tổ chức.

A delivery of goods to a specific destination for an individual or organization

Ví dụ
03

Một trường hợp cụ thể của việc giao hàng được hướng đến một cá nhân thay vì một doanh nghiệp

A specific instance of shipping that is directed towards a person rather than to a business

Ví dụ