persuader
persuader (Noun)
Nghĩa 01
Trong in ấn truyền thống, “persuader” là một dụng cụ dùng để nhồi ép, chèn và cố định các chữ mẫu (type) vào khuôn in (form) sao cho chúng chặt và đúng vị trí trước khi in.
printing historical colloquial A tool used to pack the type into the form.
Nghĩa 02
Người hoặc vật có khả năng thuyết phục người khác tin hoặc làm điều gì đó.
One who or that which persuades.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Persuader" là danh từ chỉ người có khả năng thuyết phục hoặc ảnh hưởng đến suy nghĩ và hành động của người khác. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp, marketing, và tâm lý học. Trong tiếng Anh, phiên bản tương ứng cho cả Anh và Mỹ là giống nhau, nhưng cách thức sử dụng có thể khác biệt. Ở Anh, "persuader" thường được dùng ít hơn trong giao tiếp hàng ngày so với Mỹ, nơi thuật ngữ này phổ biến hơn trong các lĩnh vực bán hàng và quảng cáo.