Bản dịch của từ Pertechnetate trong tiếng Việt

Pertechnetate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pertechnetate(Noun)

pɚtˈɛkntət
pɚtˈɛkntət
01

Pertechnetate là một muối của axit pertechnetic. Trong y học, chỉ các muối pertechnetate dùng làm chất đánh dấu phóng xạ để chụp hình, xét nghiệm và theo dõi chức năng cơ quan.

A salt of pertechnetic acid Frequently attributive Medicine with reference to the use of such a salt as a radioactive tracer in various diagnostic scanning techniques.

一种放射性药物盐,用于医学成像和诊断。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh