Bản dịch của từ Petting zoo trong tiếng Việt
Petting zoo

Petting zoo(Noun)
Một điểm thu hút, đặc biệt là đối với trẻ em, có các loài động vật có thể chạm hoặc giữ.
An attraction especially for children featuring animals that can be touched or held.
Sự kết hợp giữa khu vực nuôi thú cưng và vườn thú, thường thấy ở các hội chợ hoặc sự kiện.
A combination of a petting area and a zoo often found at fairs or events.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thú cưng thuần hóa, hay còn gọi là "petting zoo", là một khu vực trong vườn thú hoặc các trang trại giáo dục, nơi du khách có thể tiếp xúc gần gũi với động vật nuôi quen thuộc như cừu, dê và thỏ. Tại đây, người tham quan có thể vuốt ve, cho ăn và tương tác với các động vật, tạo nên trải nghiệm giáo dục và giải trí. Cụm từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng, nhưng đôi khi cách phát âm có thể khác nhau giữa hai phiên bản.
Thú cưng thuần hóa, hay còn gọi là "petting zoo", là một khu vực trong vườn thú hoặc các trang trại giáo dục, nơi du khách có thể tiếp xúc gần gũi với động vật nuôi quen thuộc như cừu, dê và thỏ. Tại đây, người tham quan có thể vuốt ve, cho ăn và tương tác với các động vật, tạo nên trải nghiệm giáo dục và giải trí. Cụm từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng, nhưng đôi khi cách phát âm có thể khác nhau giữa hai phiên bản.
