Bản dịch của từ Petty alterations trong tiếng Việt
Petty alterations
Noun [U/C]

Petty alterations(Noun)
pˈɛti ˌɒltərˈeɪʃənz
ˈpɛti ˌɔɫtɝˈeɪʃənz
01
Những thay đổi nhỏ hoặc sửa đổi được xem là không đáng kể hoặc không quan trọng
Small changes or tweaks are considered to be minor or insignificant.
一些被认为微不足道或不重要的轻微变动或修改
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
