Bản dịch của từ Petty decrease trong tiếng Việt

Petty decrease

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Petty decrease(Noun)

pˈɛti dɪkrˈiːz
ˈpɛti dɪˈkris
01

Một sự giảm sút không đáng kể trong bối cảnh tổng thể.

A decrease that is not significant in the larger context

Ví dụ
02

Một sự giảm nhẹ hoặc không quan trọng.

A minor or inconsequential reduction

Ví dụ
03

Một sự giảm nhẹ về kích thước, số lượng hoặc giá trị không quan trọng.

An unimportant diminishing in size amount or value

Ví dụ