Bản dịch của từ Ph scale trong tiếng Việt
Ph scale

Ph scale(Noun)
Một thang đo dùng để đánh giá độ axit hoặc độ kiềm của dung dịch.
This test strip is used to measure the acidity or alkalinity of a solution.
这个试纸用于测量溶液的酸碱度。
Một thang đo để xác định độ acid hoặc kiềm của một dung dịch, thường dao động từ 0 đến 14.
This is the pH scale used to measure the acidity or alkalinity of a solution, usually ranging from 0 to 14.
这是用来测量溶液酸碱性的工具,通常它的范围从0到14。
Thang đo cho biết mức độ tập trung của các ion hydro trong dung dịch.
The pH scale indicates the concentration of hydrogen ions in the solution.
这个尺度显示溶液中氢离子的浓度。
Giá trị trên thang điểm này dao động từ 0 đến 14, với 7 mang ý nghĩa trung tính.
The scale ranges from 0 to 14, with 7 being neutral.
这个量表的分值范围从0到14,7代表中立。
Thang đo pH kéo dài từ 0 đến 14, trong đó 7 là trung tính, dưới 7 là dạng acid, còn trên 7 là dạng kiềm.
The pH scale ranges from 0 to 14, with 7 being neutral, below 7 indicating acidity, and above 7 indicating alkalinity.
该量表范围是0到14,7为中性,小于7代表酸性,大于7则表示碱性。
Thang đo trong hoá học dùng để xác định nồng độ ion hydro trong dung dịch.
The pH scale is used in chemistry to measure the concentration of hydrogen ions in a solution.
这个测量方法在化学中用来定量溶液中的氢离子浓度。
Ph scale(Phrase)
Một dãy giá trị tham chiếu trên thang đo dùng để đo độ axit hoặc kiềm của dung dịch.
A range of reference values on a scale used to measure the acidity or alkalinity of a solution.
Đây là một phạm vi các giá trị tham chiếu trên thang đo để đo độ axit hoặc độ kiềm của dung dịch.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thang pH là thang đo độ acid hoặc kiềm của một dung dịch, với giá trị nằm trong khoảng từ 0 đến 14. Một giá trị pH dưới 7 cho thấy tính acid, trong khi giá trị trên 7 chỉ ra tính kiềm. Thang pH được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học như hóa học, sinh học và môi trường. Trong tiếng Anh, "pH scale" được sử dụng thống nhất giữa Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về ngữ nghĩa hay cách viết.
Thang pH có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Latinh "pondus hydrogenii", nghĩa là "trọng lượng của hydro". Khái niệm này được giới thiệu bởi nhà hóa học Søren Sørensen vào năm 1909 để đo độ axit hoặc bazơ của dung dịch. Thang pH được định nghĩa từ 0 đến 14, với pH 7 là trung tính. Sự phát triển của thang pH không chỉ có ý nghĩa trong hóa học mà còn trong sinh học, môi trường và y học, phản ánh tính chất hóa học của các chất lỏng.
Thang đo pH (pH scale) là một thuật ngữ thường gặp trong các lĩnh vực hóa học và sinh học. Trong kỳ thi IELTS, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong thành phần Nghe và Đọc, đặc biệt liên quan đến các chủ đề về môi trường, hóa học và sinh học. Nó thường được sử dụng để mô tả độ axit hoặc độ kiềm của dung dịch, thường trong các nghiên cứu hóa học, thí nghiệm trong phòng thí nghiệm, hoặc khi phân tích tính chất của nước.
Thang pH là thang đo độ acid hoặc kiềm của một dung dịch, với giá trị nằm trong khoảng từ 0 đến 14. Một giá trị pH dưới 7 cho thấy tính acid, trong khi giá trị trên 7 chỉ ra tính kiềm. Thang pH được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học như hóa học, sinh học và môi trường. Trong tiếng Anh, "pH scale" được sử dụng thống nhất giữa Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về ngữ nghĩa hay cách viết.
Thang pH có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Latinh "pondus hydrogenii", nghĩa là "trọng lượng của hydro". Khái niệm này được giới thiệu bởi nhà hóa học Søren Sørensen vào năm 1909 để đo độ axit hoặc bazơ của dung dịch. Thang pH được định nghĩa từ 0 đến 14, với pH 7 là trung tính. Sự phát triển của thang pH không chỉ có ý nghĩa trong hóa học mà còn trong sinh học, môi trường và y học, phản ánh tính chất hóa học của các chất lỏng.
Thang đo pH (pH scale) là một thuật ngữ thường gặp trong các lĩnh vực hóa học và sinh học. Trong kỳ thi IELTS, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong thành phần Nghe và Đọc, đặc biệt liên quan đến các chủ đề về môi trường, hóa học và sinh học. Nó thường được sử dụng để mô tả độ axit hoặc độ kiềm của dung dịch, thường trong các nghiên cứu hóa học, thí nghiệm trong phòng thí nghiệm, hoặc khi phân tích tính chất của nước.
