phases
phases (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “phase” — các giai đoạn, thời kỳ hoặc pha khác nhau của một quá trình hoặc sự việc.
plural of phase.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của phases (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
phase | phases |
phases (Verb)
Nghĩa 01
Dạng chia động từ ở ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ "phase" (nghĩa: đưa ra từng giai đoạn, tiến hành theo từng pha). Ví dụ: "He phases the project" nghĩa là "Anh ấy tiến hành dự án theo từng giai đoạn".
thirdperson singular simple present indicative of phase.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của phases (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | phase |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | phased |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | phased |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | phases |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | phasing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "phases" trong tiếng Anh chỉ các giai đoạn, thời kỳ hoặc các khía cạnh khác nhau trong một quá trình hoặc sự phát triển. Từ này được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực như khoa học, tâm lý học và quản lý dự án. Trong tiếng Anh, "phases" có phiên bản số nhiều và thường được sử dụng trong nghĩa liên quan đến sự tiến triển. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về mặt sử dụng từ này, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ theo từng vùng miền.