Bản dịch của từ Phase trong tiếng Việt

Phase

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phase (Noun)

fˈeiz
fˈeiz
01

Một trạng thái hoặc dạng vật chất riêng biệt (một chất rắn, lỏng hoặc khí) có bề mặt ngăn cách với các dạng khác cùng hệ thống. Ví dụ trong hỗn hợp, mỗi pha là phần đồng nhất về tính chất vật lý hoặc hóa học.

A distinct and homogeneous form of matter (i.e. a particular solid, liquid, or gas) separated by its surface from other forms.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mỗi dạng pha của Mặt Trăng hoặc một hành tinh tùy theo phần được chiếu sáng, đặc biệt là trăng non, thượng huyền, trăng tròn và hạ huyền.

Each of the aspects of the moon or a planet, according to the amount of its illumination, especially the new moon, the first quarter, the full moon, and the last quarter.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một dạng màu sắc của một loài động vật xuất hiện theo yếu tố di truyền hoặc theo mùa — tức là một biến thể về màu lông/da/hoa văn của cùng một loài tùy vào gen hoặc thời điểm trong năm.

A genetic or seasonal variety of an animal's coloration.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Quan hệ về thời gian giữa các trạng thái hay chu kỳ kế tiếp của một hệ dao động hoặc lặp lại (ví dụ: dòng điện xoay chiều, sóng ánh sáng hoặc âm thanh) so với một mốc tham chiếu cố định hoặc so với trạng thái/chu kỳ của một hệ khác — tức là vị trí trong chu kỳ (pha) xác định xem hai tín hiệu có đồng bộ hay lệch pha như thế nào.

The relationship in time between the successive states or cycles of an oscillating or repeating system (such as an alternating electric current or a light or sound wave) and either a fixed reference point or the states or cycles of another system with which it may or may not be in synchrony.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

(trong ngữ pháp hệ thống) mối quan hệ giữa một động từ nối (catenative verb) và động từ theo sau nó, ví dụ trong các câu như “she hoped to succeed” hoặc “I like swimming” — tức là cách hai động từ kết nối và cùng tạo thành một khối ngữ pháp.

(in systemic grammar) the relationship between a catenative verb and the verb that follows it, as in she hoped to succeed and I like swimming.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Một khoảng thời gian riêng biệt trong một chuỗi sự kiện hoặc một giai đoạn trong quá trình thay đổi, phát triển; tức là một bước hoặc mốc trong quá trình diễn ra sự việc.

A distinct period or stage in a series of events or a process of change or development.

phase là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Phase (Verb)

fˈeiz
fˈeiz
01

Thực hiện cái gì đó theo từng giai đoạn, từng bước một thay vì làm ngay toàn bộ cùng lúc.

Carry out (something) in gradual stages.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Điều chỉnh pha của (một tín hiệu hoặc vật gì đó) để đồng bộ hoặc trùng pha với một tín hiệu/vật khác.

Adjust the phase of (something), especially so as to synchronize it with something else.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ