Bản dịch của từ Phenetic trong tiếng Việt

Phenetic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phenetic(Adjective)

fənˈɛtɨk
fənˈɛtɨk
01

Liên quan đến việc phân loại sinh vật dựa trên những giống và khác nhau quan sát được (thường được đánh giá bằng các chỉ số số học), mà không xét đến ý nghĩa chức năng hay mối quan hệ tiến hóa; thuộc về hoặc đặc trưng cho phương pháp phân loại theo đặc điểm (phenetics).

Designating or relating to the classification of organisms on the basis of their observed similarities and differences (often assessed in numerical terms), without reference to functional significance or evolutionary relationships; relating to or characteristic of phenetics.

基于观察相似性和差异性对生物进行分类的特征

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh