Bản dịch của từ Phenoxybenzamine trong tiếng Việt
Phenoxybenzamine

Phenoxybenzamine (Noun)
Một loại thuốc (dạng hydroclorua C₁₈H₂₂ClNO·HCl) ức chế hoạt động của các thụ thể alpha (alpha-receptors). Thuốc này được dùng trong y học để điều trị cao huyết áp và mồ hôi nhiều do u tủy thượng thận (pheochromocytoma).
Pharmacology A drug that blocks the activity of alphareceptors and is used in the form of its hydrochloride C₁₈H₂₂ClNO·HCl especially to treat hypertension and sweating due to pheochromocytoma.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Phenoxybenzamine là một loại thuốc thuộc nhóm chẹn alpha-adrenergic, được sử dụng chủ yếu để điều trị các triệu chứng tăng huyết áp do u tủy thượng thận. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế tác dụng của norepinephrine tại các thụ thể alpha-adrenergic, từ đó giảm sự co mạch. Phenoxybenzamine có thể gây ra một số tác dụng phụ như hạ huyết áp và chóng mặt. Thuốc thường được sử dụng trong bối cảnh lâm sàng, đặc biệt liên quan đến điều trị hội chứng pheochromocytoma.
Phenoxybenzamine là một loại thuốc thuộc nhóm chẹn alpha-adrenergic, được sử dụng chủ yếu để điều trị các triệu chứng tăng huyết áp do u tủy thượng thận. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế tác dụng của norepinephrine tại các thụ thể alpha-adrenergic, từ đó giảm sự co mạch. Phenoxybenzamine có thể gây ra một số tác dụng phụ như hạ huyết áp và chóng mặt. Thuốc thường được sử dụng trong bối cảnh lâm sàng, đặc biệt liên quan đến điều trị hội chứng pheochromocytoma.
