Bản dịch của từ Phenoxybenzamine trong tiếng Việt

Phenoxybenzamine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phenoxybenzamine(Noun)

fɪnɑksibˈɛnzəmin
fɪnɑksibˈɛnzəmin
01

Một loại thuốc (dạng hydroclorua C₁₈H₂₂ClNO·HCl) ức chế hoạt động của các thụ thể alpha (alpha-receptors). Thuốc này được dùng trong y học để điều trị cao huyết áp và mồ hôi nhiều do u tủy thượng thận (pheochromocytoma).

Pharmacology A drug that blocks the activity of alphareceptors and is used in the form of its hydrochloride C₁₈H₂₂ClNO·HCl especially to treat hypertension and sweating due to pheochromocytoma.

一种药物,能阻断α受体的活性,主要用于治疗高血压和因嗜铬细胞瘤引起的多汗症。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh