Bản dịch của từ Phenoxybenzamine trong tiếng Việt
Phenoxybenzamine

Phenoxybenzamine(Noun)
Một loại thuốc (dạng hydroclorua C₁₈H₂₂ClNO·HCl) ức chế hoạt động của các thụ thể alpha (alpha-receptors). Thuốc này được dùng trong y học để điều trị cao huyết áp và mồ hôi nhiều do u tủy thượng thận (pheochromocytoma).
Pharmacology A drug that blocks the activity of alphareceptors and is used in the form of its hydrochloride C₁₈H₂₂ClNO·HCl especially to treat hypertension and sweating due to pheochromocytoma.
一种药物,能阻断α受体的活性,主要用于治疗高血压和因嗜铬细胞瘤引起的多汗症。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Phenoxybenzamine là một loại thuốc thuộc nhóm chẹn alpha-adrenergic, được sử dụng chủ yếu để điều trị các triệu chứng tăng huyết áp do u tủy thượng thận. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế tác dụng của norepinephrine tại các thụ thể alpha-adrenergic, từ đó giảm sự co mạch. Phenoxybenzamine có thể gây ra một số tác dụng phụ như hạ huyết áp và chóng mặt. Thuốc thường được sử dụng trong bối cảnh lâm sàng, đặc biệt liên quan đến điều trị hội chứng pheochromocytoma.
Từ "phenoxybenzamine" có nguồn gốc từ tiếng Latin và tiếng Hy Lạp, trong đó "phenol" chỉ một nhóm hydroxy gắn vào vòng benzen, "oxy" đề cập đến nguyên tử oxy, và "benzamine" liên quan đến hợp chất amin chứa vòng benzen. Được phát triển trong giữa thế kỷ 20, phenoxybenzamine được sử dụng chủ yếu trong y học để điều trị các chứng tăng huyết áp do bệnh pheochromocytoma. Ý nghĩa hiện tại của từ phản ánh cấu trúc hóa học và ứng dụng lâm sàng của nó trong điều trị.
Phenoxybenzamine là một thuật ngữ ít phổ biến trong bối cảnh IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các phần liên quan đến khoa học sức khỏe và dược học. Tần suất xuất hiện trong các phần nghe, nói, đọc, viết thường thấp, vì nó không phải là một từ vựng thông dụng trong cuộc sống hàng ngày. Trong các ngữ cảnh khác, phenoxybenzamine thường được sử dụng trong y học để chỉ một loại thuốc đối kháng alpha-adrenergic, thường được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp do pheochromocytoma.
Phenoxybenzamine là một loại thuốc thuộc nhóm chẹn alpha-adrenergic, được sử dụng chủ yếu để điều trị các triệu chứng tăng huyết áp do u tủy thượng thận. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế tác dụng của norepinephrine tại các thụ thể alpha-adrenergic, từ đó giảm sự co mạch. Phenoxybenzamine có thể gây ra một số tác dụng phụ như hạ huyết áp và chóng mặt. Thuốc thường được sử dụng trong bối cảnh lâm sàng, đặc biệt liên quan đến điều trị hội chứng pheochromocytoma.
Từ "phenoxybenzamine" có nguồn gốc từ tiếng Latin và tiếng Hy Lạp, trong đó "phenol" chỉ một nhóm hydroxy gắn vào vòng benzen, "oxy" đề cập đến nguyên tử oxy, và "benzamine" liên quan đến hợp chất amin chứa vòng benzen. Được phát triển trong giữa thế kỷ 20, phenoxybenzamine được sử dụng chủ yếu trong y học để điều trị các chứng tăng huyết áp do bệnh pheochromocytoma. Ý nghĩa hiện tại của từ phản ánh cấu trúc hóa học và ứng dụng lâm sàng của nó trong điều trị.
Phenoxybenzamine là một thuật ngữ ít phổ biến trong bối cảnh IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các phần liên quan đến khoa học sức khỏe và dược học. Tần suất xuất hiện trong các phần nghe, nói, đọc, viết thường thấp, vì nó không phải là một từ vựng thông dụng trong cuộc sống hàng ngày. Trong các ngữ cảnh khác, phenoxybenzamine thường được sử dụng trong y học để chỉ một loại thuốc đối kháng alpha-adrenergic, thường được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp do pheochromocytoma.
