Bản dịch của từ Philanthropic initiative trong tiếng Việt

Philanthropic initiative

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Philanthropic initiative(Noun)

fɪlɑːnθrˈɒpɪk ɪnˈɪʃɪətˌɪv
ˌfɪɫənˈθrɑpɪk ˌɪˈnɪʃiətɪv
01

Một hành động tử thiện hay lòng nhân từ nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống cho cá nhân hoặc cộng đồng

A charitable act or an act of kindness aimed at improving the quality of life for individuals or communities.

一种旨在改善个人或社区生活质量的慈善或善意行为

Ví dụ
02

Một phong trào hay nỗ lực nhằm giải quyết các vấn đề xã hội và hỗ trợ các nhóm thiệt thòi

A movement or effort aimed at solving social issues and assisting disadvantaged groups.

这是一个旨在解决社会问题并为弱势群体提供帮助的运动或努力。

Ví dụ
03

Một chương trình hoặc dự án nhắm vào việc nâng cao phúc lợi của người khác, đặc biệt thông qua việc quyên góp tiền bạc hoặc thời gian

A program or initiative aimed at improving the well-being of others, especially through donations of money, resources, or time.

一个旨在改善他人福祉的项目或计划,尤其通过募捐资金、资源或时间来实现。

Ví dụ