Bản dịch của từ Phoria trong tiếng Việt
Phoria

Phoria(Noun)
Phoria: trạng thái khi hai mắt không hội tụ chính xác vào cùng một điểm khi nhìn bằng cả hai mắt (hai giác mạc không thẳng hàng) nhưng người nhìn vẫn có thể tạm thời nhìn được nhờ không có kích thích hợp nhất. Thường dùng để chỉ dạng sai lệch về trục nhìn khi không có kích thích hợp nhất; ví dụ heterophoria là một dạng phoria.
The relationship between the axes of vision of the eyes during binocular fixation in the absence of an adequate fusion stimulus specifically heterophoria an instance or type of this.
双眼视轴在无融合刺激情况下的关系
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Phoria" là một thuật ngữ trong tâm lý học, chỉ trạng thái cảm xúc hưng phấn hoặc cảm giác dễ chịu. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến cảm xúc, chẳng hạn như "euphoria" (hưng phấn tột độ) hoặc "dysphoria" (cảm giác khó chịu). Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "phoria" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hoặc ngữ âm. Tuy nhiên, cách viết một số từ có gốc từ "phoria" có thể khác nhau tùy vào ngữ cảnh văn hóa.
Từ "phoria" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "phoros", có nghĩa là "mang", "đưa", hay "chứa". Trong tiếng Latin, nó được chuyển thành "phoria", ám chỉ tới sự mang hoặc cảm giác. Từ này hiện nay thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y học và tâm lý học để chỉ trạng thái hoặc cảm giác, chẳng hạn như "euphoria" (cảm giác phấn khởi) hay "dysphoria" (cảm giác khó chịu). Sự phát triển và sự kết hợp này phản ánh cách thức mà "phoria" thể hiện các trạng thái tâm lý và trải nghiệm cảm xúc của con người.
Từ "phoria" (cảm giác) thường ít xuất hiện trong các thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường xuất hiện trong các nghiên cứu tâm lý học và y học, liên quan đến cảm xúc hoặc trạng thái cảm xúc của con người. Nói chung, "phoria" thường được sử dụng để mô tả trạng thái hưng phấn hoặc phấn khởi, nhưng không phổ biến trong các tình huống giao tiếp thông thường.
"Phoria" là một thuật ngữ trong tâm lý học, chỉ trạng thái cảm xúc hưng phấn hoặc cảm giác dễ chịu. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến cảm xúc, chẳng hạn như "euphoria" (hưng phấn tột độ) hoặc "dysphoria" (cảm giác khó chịu). Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "phoria" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hoặc ngữ âm. Tuy nhiên, cách viết một số từ có gốc từ "phoria" có thể khác nhau tùy vào ngữ cảnh văn hóa.
Từ "phoria" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "phoros", có nghĩa là "mang", "đưa", hay "chứa". Trong tiếng Latin, nó được chuyển thành "phoria", ám chỉ tới sự mang hoặc cảm giác. Từ này hiện nay thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y học và tâm lý học để chỉ trạng thái hoặc cảm giác, chẳng hạn như "euphoria" (cảm giác phấn khởi) hay "dysphoria" (cảm giác khó chịu). Sự phát triển và sự kết hợp này phản ánh cách thức mà "phoria" thể hiện các trạng thái tâm lý và trải nghiệm cảm xúc của con người.
Từ "phoria" (cảm giác) thường ít xuất hiện trong các thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường xuất hiện trong các nghiên cứu tâm lý học và y học, liên quan đến cảm xúc hoặc trạng thái cảm xúc của con người. Nói chung, "phoria" thường được sử dụng để mô tả trạng thái hưng phấn hoặc phấn khởi, nhưng không phổ biến trong các tình huống giao tiếp thông thường.
