Bản dịch của từ Photographic method trong tiếng Việt
Photographic method
Noun [U/C]

Photographic method(Noun)
fˌəʊtəɡrˈæfɪk mˈɛθɒd
ˌfoʊtoʊˈɡræfɪk ˈmɛθəd
01
Một phương pháp hệ thống trong công việc hoặc nghiên cứu nhiếp ảnh
A systematic approach to photographic work or study
Ví dụ
02
Việc sử dụng nhiếp ảnh cho các mục đích khoa học
The practice of using photography for scientific purposes
Ví dụ
