Bản dịch của từ Pick oneself up trong tiếng Việt

Pick oneself up

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pick oneself up(Phrase)

pˈɪk ˈəʊnsɛlf ˈʌp
ˈpɪk ˈwənˈsɛɫf ˈəp
01

Để trở lại trạng thái bình thường sau khi trải qua khó khăn

To get back to a normal state after experiencing difficulties

Ví dụ
02

Hồi phục sau một cú ngã hoặc một thất bại

To recover from a fall or setback

Ví dụ
03

Lấy lại sự tự tin hoặc sự điềm tĩnh

To regain ones confidence or composure

Ví dụ