Bản dịch của từ Pick up groceries trong tiếng Việt

Pick up groceries

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pick up groceries(Phrase)

pˈɪk ˈʌp ɡrˈəʊsəriz
ˈpɪk ˈəp ˈɡroʊsɝiz
01

Mua sắm hàng hóa tại cửa hàng hoặc chợ, đặc biệt là đồ ăn

To collect items from a store or market especially food supplies

Ví dụ
02

Thu thập hoặc lấy đồ từ một địa điểm cụ thể

To gather or retrieve things from a specific location

Ví dụ
03

Để có được hoặc sở hữu những món đồ cần thiết

To obtain or acquire items that are needed

Ví dụ