Bản dịch của từ Pickoff play trong tiếng Việt

Pickoff play

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pickoff play(Verb)

pˈɪkˌɔf plˈeɪ
pˈɪkˌɔf plˈeɪ
01

Ném hoặc chạm bóng nhằm đưa bóng đến một cầu thủ phòng thủ để cầu thủ đó có thể loại một người chạy cơ sở (runner). Thường dùng trong bóng chày/bóng mềm khi cố bắt người đang rời khỏi căn cứ.

To throw or hit a ball to a fielder in such a way that the fielder can put out a base runner.

Ví dụ

Pickoff play(Noun)

pˈɪkˌɔf plˈeɪ
pˈɪkˌɔf plˈeɪ
01

Trong bóng chày, “pickoff play” là tình huống trong đó một cầu thủ chạy căn cứ bị loại vì: (1) một cầu thủ phòng thủ bắt được bóng rồi chạm vào người chạy để tag, hoặc (2) một cầu thủ phòng thủ đang giữ bóng chạm vào căn cứ mà người chạy phải chạm để an toàn. Nói cách khác, đó là pha bắt người chạy ngoài căn cứ khi họ chưa kịp về căn cứ an toàn.

A play in which a base runner is put out by a fielder who catches a ball and tags the runner or by a fielder who has the ball and touches the base where the runner must touch to be safe.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh