Bản dịch của từ Pictionary trong tiếng Việt

Pictionary

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pictionary(Noun)

pˈɪkʃənəri
ˈpɪkʃəˌnɛri
01

Một trò chơi trong đó người chơi rút ra từ hoặc cụm từ để người khác đoán

It's a game where players draw a word or phrase for others to guess.

这是一个让玩家抽出一个词语或短语,供他人猜测的游戏。

Ví dụ
02

Một cuốn sách hoặc tài liệu khác có chứa danh sách các từ cùng với nghĩa, định nghĩa hoặc bản dịch của chúng

A book or other resource that contains a list of words along with their definitions or translations.

这是一部包含词汇列表、定义或翻译的书籍或其他资源。

Ví dụ
03

Hành động vẽ gì đó để truyền đạt thông điệp hoặc ý tưởng

Drawing something to communicate a message or idea.

绘画是一种用图像传达信息或表达想法的方式。

Ví dụ