Anh - Việt

Bản dịch của từ Piece of cake trong tiếng Việt

piece of cake

Noun

piece of cake (Noun)

/piskˈaɪkˌeɪf/
/piskˈaɪkˌeɪf/
AI

Nghĩa 01

Trong ngữ cảnh này, “piece of cake” được dùng theo nghĩa đen (không phải thành ngữ) để chỉ một miếng bánh.

Used other than figuratively or idiomatically see piece cake.

Ví dụ
Viết bài luận là một việc dễ dàng đối với John.Completing the essay was a piece of cake for John.
Viết báo cáo không bao giờ dễ dàng với tôi.Writing the report is never a piece of cake for me.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thành ngữ chỉ một công việc, nhiệm vụ hoặc hoạt động rất dễ làm, đơn giản, không tốn nhiều công sức; cũng có thể chỉ điều gì đó dễ chịu, không căng thẳng.

idiomatic A job task or other activity that is pleasant – or by extension easy or simple.

Ví dụ
Hoàn thành nhiệm vụ viết IELTS là một mảnh bánh.Completing the IELTS writing task was a piece of cake.
Đừng lo, bài kiểm tra nói sẽ là một mảnh bánh.Don't worry, the speaking test will be a piece of cake.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh