Bản dịch của từ Piece of cake trong tiếng Việt

Piece of cake

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Piece of cake(Noun)

piskˈaɪkˌeɪf
piskˈaɪkˌeɪf
01

Trong ngữ cảnh này, “piece of cake” được dùng theo nghĩa đen (không phải thành ngữ) để chỉ một miếng bánh.

Used other than figuratively or idiomatically see piece cake.

Ví dụ
02

Thành ngữ chỉ một công việc, nhiệm vụ hoặc hoạt động rất dễ làm, đơn giản, không tốn nhiều công sức; cũng có thể chỉ điều gì đó dễ chịu, không căng thẳng.

Idiomatic A job task or other activity that is pleasant – or by extension easy or simple.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh